材料科学

cái liào kē xuétài liêu khoa học

Hán Việt: tài liêu khoa học · Pinyin: cái liào kē xué

Tổng quan

khoa học vật liệu

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 科 (khoa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa học vật liệu

Eng

  • JMdict materials science
  • Cihui materials science

ja

  • JMdict 材料科学(ざいりょうかがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学主义 · 科学实验 · 科学幻想 · 科学态度 · 科学怪人 · 科学执政 · 科学技术 · 科学普及