成分标识 chéng fèn biāo zhì·thành phân tiêu thức Hán Việt: thành phân tiêu thức · Pinyin: chéng fèn biāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 標 (tiêu) + 識 (thức)Pinyinchéng fèn biāo zhìHán Việtthành phân tiêu thứcCấu tạo成 + 分 + 標 + 識 · thành + phân + tiêu + thức nghĩa thành phần: thành + phân + tiêu + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhận dạng thành phầnĐứcHandedict Komponentenbezeichung Từ liên quan Gần nghĩa成分叉的 · 标识物 · 标识符 · 标识语 · 成分/份 · 成分分析 · 成分结构 · 成分识别