材質代用表 cái zhì dài yòng biǎo · tài chất đại dụng biểu Hán Việt: tài chất đại dụng biểu · Pinyin: cái zhì dài yòng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 質 (chất) + 代 (đại) + 用 (dụng) + 表 (biểu)Pinyincái zhì dài yòng biǎoHán Việttài chất đại dụng biểuCấu tạo材 + 質 + 代 + 用 + 表 · tài + chất + đại + dụng + biểu nghĩa thành phần: tài + chất + đại + dụng + biểu