村弟子孩儿 thôn đệ tử hài nhân Hán Việt: thôn đệ tử hài nhân Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 弟 (đệ) + 子 (tử) + 孩 (hài) + 儿 (nhân)Hán Việtthôn đệ tử hài nhânCấu tạo村 + 弟 + 子 + 孩 + 儿 · thôn + đệ + tử + hài + nhân nghĩa thành phần: thôn + đệ + tử + hài + nhân