杜拉比爾鋼 đỗ lạp bỉ nhĩ cương Hán Việt: đỗ lạp bỉ nhĩ cương Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 拉 (lạp) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 鋼 (cương)Hán Việtđỗ lạp bỉ nhĩ cươngCấu tạo杜 + 拉 + 比 + 爾 + 鋼 · đỗ + lạp + bỉ + nhĩ + cương nghĩa thành phần: đỗ + lạp + bỉ + nhĩ + cương Nghĩa EngCihui Durabil