杜陵风月手
đỗ lăng phong nguyệt thủ
Hán Việt: đỗ lăng phong nguyệt thủ
Tổng quan
Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 陵 (lăng) + 风 (phong) + 月 (nguyệt) + 手 (thủ)
Hán Việt: đỗ lăng phong nguyệt thủ
Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 陵 (lăng) + 风 (phong) + 月 (nguyệt) + 手 (thủ)