束射功率管 thúc xạ công suất quản Hán Việt: thúc xạ công suất quản Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 射 (xạ) + 功 (công) + 率 (suất) + 管 (quản)Hán Việtthúc xạ công suất quảnCấu tạo束 + 射 + 功 + 率 + 管 · thúc + xạ + công + suất + quản nghĩa thành phần: thúc + xạ + công + suất + quản Nghĩa EngCihui novar