束手待斃

shù shǒu dài bì thúc thủ đãi tễ

Hán Việt: thúc thủ đãi tễ · Pinyin: shù shǒu dài bì

Tổng quan

bó tay chờ chết (thành ngữ) | cam chịu diệt vong khoanh tay chịu chết; bó tay chờ chết。比喻遇到危險或困難,不積極想辦法解決,卻坐著等死或等待失敗。

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (đãi) + (tễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bó tay chờ chết (thành ngữ) | cam chịu diệt vong khoanh tay chịu chết; bó tay chờ chết。比喻遇到危險或困難,不積極想辦法解決,卻坐著等死或等待失敗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毙:死。捆起手来等死。比喻遇到困难不积极想办法,坐着等失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捆住手等死。比喻遇到危难时不积极想办法解决,却坐等败亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 毙死。捆起手来等死。比喻遇到困难不积极想办法,坐着等失败。

Eng

  • CC-CEDICT to wait helplessly for death (idiom)|to resign oneself to extinction
  • Cihui to wait helplessly for death (idiom); to resign oneself to extinction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

束手无策