束手無策者 thúc thủ vô sách giả Hán Việt: thúc thủ vô sách giả Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 手 (thủ) + 無 (vô) + 策 (sách) + 者 (giả)Hán Việtthúc thủ vô sách giảCấu tạo束 + 手 + 無 + 策 + 者 · thúc + thủ + vô + sách + giả nghĩa thành phần: thúc + thủ + vô + sách + giả Nghĩa EngCihui dead pigeon