杠彴 Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 彴Cấu tạo槓 + 彴 Từ liên quan Gần nghĩa杠上 · 杠刀 · 杠夫 · 杠头 · 杠子 · 杠房 · 杠掉 · 杠杆