Pinyin:

Tổng quan

彴約】bột ước [bóyue] (văn) Sao băng.

掠彴 · 略彴 · 彴略 · 彴約 · 彴约 · 孤彴 · 小彴 · 杠彴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzoek3
Nhật BảnMARUKIBASHI
Chú âmㄓㄨㄛˊ
Hán ngữ Trung cổcjak
Phản thiết之若切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「彴約」條。

Eng

  • CC-CEDICT bridge

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】之若切【集韻】【正韻】職略切,𠀤音勺。【廣雅】獨梁也。【廣韻】橫木渡水也。【蘇軾·游蔣山詩】略彴橫秋水。 又【集韻】亭歷切,音笛。義同。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤弼角切,音雹。【爾雅·釋天】奔星爲彴約。【疏】奔星卽流星。一名彴約。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 仢 · 仢