条件完成时

điều kiện hoàn thành thì

Hán Việt: điều kiện hoàn thành thì

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 完 (hoàn) + 成 (thành) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì hoàn thành điều kiện
  • Biên soạn 條件完成時 iáojiàn wánchéngshí n. <lg.> conditional perfect tense

Eng

  • Cihui 條件完成時 iáojiàn wánchéngshí n. <lg.> conditional perfect tense

Từ liên quan

Gần nghĩa

条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 条件不等式 · 条件化学习