条几
điều ki
Hán Việt: điều ki · Pinyin: tiáo jī
Tổng quan
bàn dài hẹp
1.长条形的几案。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bàn dài hẹp
- Tần suất từ bàn dài hẹp
- Biên soạn 條几 iáojī n. long narrow table
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.长条形的几案。
Eng
- Cihui long narrow table
- Tần suất từ 條几 iáojī n. long narrow table