條文發生器 điều văn phát sanh khí Hán Việt: điều văn phát sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 文 (văn) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)Hán Việtđiều văn phát sanh khíCấu tạo條 + 文 + 發 + 生 + 器 · điều + văn + phát + sanh + khí nghĩa thành phần: điều + văn + phát + sanh + khí Nghĩa EngCihui 條文發生器 iáowén fāshēngqì n. text generator M:¹tái