条板

điều bản

Hán Việt: điều bản

Tổng quan

thanh (gỗ...) mỏng (để làm mành mành, làm giát giường...) ((cũng) spline), vỗ phần phật, đập phần phật (vào cột buồm) (buồm), đập mạnh, đánh bốp (vào mặt cái gì...)

Cấu tạo: 條 (điều) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ván dài
  • Tần suất từ thanh (gỗ...) mỏng (để làm mành mành, làm giát giường...) ((cũng) spline), vỗ phần phật, đập phần phật (vào cột buồm) (buồm), đập mạnh, đánh bốp (vào mặt cái gì...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hatten

Eng

  • Tần suất từ hatten

Từ liên quan

Gần nghĩa

条板箱 · 条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子