條理井然 điều lí tỉnh nhiên Hán Việt: điều lí tỉnh nhiên Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 理 (lí) + 井 (tỉnh) + 然 (nhiên)Hán Việtđiều lí tỉnh nhiênCấu tạo條 + 理 + 井 + 然 · điều + lí + tỉnh + nhiên nghĩa thành phần: điều + lí + tỉnh + nhiên Nghĩa EngCihui 條理井然 iáolǐjǐngrán f.e. in good order and with good reasoning Từ liên quan Từ trái nghĩa七零八落