條理分明

tiáo lǐ fēn míng điều lí phân minh

Hán Việt: điều lí phân minh · Pinyin: tiáo lǐ fēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (lí) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有系統、層次,不紊亂。如:「這篇論文條理分明,一目了然。」

Eng

  • Cihui apple-pie order

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头头是道