条理分明

tiáo lǐ fēn míngđiều lí phân minh

Hán Việt: điều lí phân minh · Pinyin: tiáo lǐ fēn míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

有系統、層次,不紊亂。如:「這篇論文條理分明,一目了然。」

Cấu tạo: 條 (điều) + 理 (lí) + 分 (phân) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rõ ràng
  • Google Alex v6 rõ ràng, mạch lạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有系統、層次,不紊亂。如:「這篇論文條理分明,一目了然。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apple-pie order

Eng

  • Cihui apple-pie order
  • Tần suất từ apple-pie order

Đức

  • Handedict übersichtlich

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头头是道