頭頭是道

tóu tóu shì dào đầu đầu thị đạo

Hán Việt: đầu đầu thị đạo · Pinyin: tóu tóu shì dào

Tổng quan

rõ ràng và logic

Cấu tạo: (đầu) + (đầu) + (thị) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng và logic

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本为佛家语,指道无所不在。后多形容说话做事很有条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原为佛教语﹐指处处都存在着道◇用以形容说话或做事有条不紊。语本《续传灯录.慧力洞源禅师》"方知头头方是道,法法本圆成。"
  • Tân Hoa Tự Điển 本为佛家语,指道无所不在◇多形容说话做事很有条理。

Eng

  • CC-CEDICT clear and logical
  • Cihui 頭頭是道 óutóushìdào f.e. clear and logical | Tā shuō ³de ∼. What he said was clear and logical.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

井井有条 · 有条有理 · 条理分明

Từ trái nghĩa

乱七八糟 · 杂乱无章 · 颠三倒四