來勢兇猛地 lai thế hung mãnh địa Hán Việt: lai thế hung mãnh địa Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 勢 (thế) + 兇 (hung) + 猛 (mãnh) + 地 (địa)Hán Việtlai thế hung mãnh địaCấu tạo來 + 勢 + 兇 + 猛 + 地 · lai + thế + hung + mãnh + địa nghĩa thành phần: lai + thế + hung + mãnh + địa Nghĩa EngCihui like hundred of bricks