來無影去無蹤

lái wú yǐng qù wú zōng lai vô ảnh khứ vô tung

Hán Việt: lai vô ảnh khứ vô tung · Pinyin: lái wú yǐng qù wú zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (vô) + (ảnh) + (khứ) + (vô) + (tung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來去之間,不曾留下任何形跡。小說中多形容功夫高強者。如:「老劍客功夫高強,來無影去無蹤,要尋他可不容易。」