來的易去的快
lai đích dịch khứ đích khoái
Hán Việt: lai đích dịch khứ đích khoái · Pinyin: lái dì yì qù de kuài
Tổng quan
Cấu tạo: 來 (lai) + 的 (đích) + 易 (dịch) + 去 (khứ) + 的 (đích) + 快 (khoái)
Hán Việt: lai đích dịch khứ đích khoái · Pinyin: lái dì yì qù de kuài
Cấu tạo: 來 (lai) + 的 (đích) + 易 (dịch) + 去 (khứ) + 的 (đích) + 快 (khoái)