來諾排印機 lai nặc bài ấn ki Hán Việt: lai nặc bài ấn ki Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 諾 (nặc) + 排 (bài) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việtlai nặc bài ấn kiCấu tạo來 + 諾 + 排 + 印 + 機 · lai + nặc + bài + ấn + ki nghĩa thành phần: lai + nặc + bài + ấn + ki Nghĩa EngCihui 來諾排印機 áinuò páiyìnjī n. linotype M:¹tái