杨柳户

yáng liǔ hùdương liễu hộ

Hán Việt: dương liễu hộ · Pinyin: yáng liǔ hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晋陶潜《五柳先生传》描写隐士五柳先生门前植五柳树,后因以"杨柳户"指隐逸之士的家。

Cấu tạo: 楊 (dương) + 柳 (liễu) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陶潜《五柳先生传》描写隐士五柳先生门前植五柳树,后因以"杨柳户"指隐逸之士的家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杨柳科 · 杨柳 · 楊柳 · 楊柳觀音 · 杨柳姬 · 杨柳曲 · 杨柳枝 · 杨柳梦