杨柳梦 yáng liǔ mèng·dương liễu mộng Hán Việt: dương liễu mộng · Pinyin: yáng liǔ mèng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即杨花梦。 Cấu tạo: 楊 (dương) + 柳 (liễu) + 夢 (mộng)Pinyinyáng liǔ mèngHán Việtdương liễu mộngCấu tạo楊 + 柳 + 夢 · dương + liễu + mộng nghĩa thành phần: dương + liễu + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即杨花梦。 Từ liên quan Gần nghĩa杨柳科 · 杨柳 · 楊柳 · 楊柳觀音 · 杨柳姬 · 杨柳户 · 杨柳曲 · 杨柳枝