楊輝三角形

yáng huī sān jiǎo xíng dương huy tam giác hình

Hán Việt: dương huy tam giác hình · Pinyin: yáng huī sān jiǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (huy) + (tam) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以數字疊成三角形,左右兩端皆為1,此外的每一數都是其上兩數的和,是二項係數所組成的。也稱為「巴斯卡三角形」。