杭錦

háng jǐnhàng cẩm

Hán Việt: hàng cẩm · Pinyin: háng jǐn

Tổng quan

cờ Hàng Cẩm, Mông Cổ Xanggin khoshuu, thuộc địa khu Ordos 鄂爾多斯

Cấu tạo: 杭 (hàng) + 錦 (cẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鄂尔多斯, Nội Mông
  • Tần suất từ cờ Hàng Cẩm, Mông Cổ Xanggin khoshuu, thuộc địa khu Ordos 鄂爾多斯, 鄂尔多斯[è ěr duō sī], Nội Mông

Eng

  • Cihui Hanggin banner, Mongolian Xanggin khoshuu, in Ordos prefecture 鄂爾多斯; 鄂尔多斯, Inner Mongolia
  • Tần suất từ Hanggin banner, Mongolian Xanggin khoshuu, in Ordos prefecture 鄂爾多斯, 鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Inner Mongolia

Từ liên quan

Gần nghĩa

杭錦旗 · 杭錦後旗 · 杭州 · 杭紡 · 杭絲 · 杭纺 · 杭育 · 錦囊