杰日尼奧伕角

jié rì ní ào fū jué kiệt nhật ni áo phu giác

Hán Việt: kiệt nhật ni áo phu giác · Pinyin: jié rì ní ào fū jué

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (nhật) + (ni) + (áo) + (phu) + (giác)