東京藝術大學
đông kinh nghệ thuật đại học
Hán Việt: đông kinh nghệ thuật đại học · Pinyin: dōng jīng yì shù dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: đông kinh nghệ thuật đại học · Pinyin: dōng jīng yì shù dà xué
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 大 (đại) + 學 (học)