東京電玩展
đông kinh điện ngoạn triển
Hán Việt: đông kinh điện ngoạn triển · Pinyin: dōng jīng diàn wán zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 電 (điện) + 玩 (ngoạn) + 展 (triển)
Hán Việt: đông kinh điện ngoạn triển · Pinyin: dōng jīng diàn wán zhǎn
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 電 (điện) + 玩 (ngoạn) + 展 (triển)