東京電視臺
đông kinh điện thị thai
Hán Việt: đông kinh điện thị thai · Pinyin: dōng jīng diàn shì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)
Hán Việt: đông kinh điện thị thai · Pinyin: dōng jīng diàn shì tái
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)