東前波莫瑞 dōng qián bō mò ruì · đông tiền ba mạc thụy Hán Việt: đông tiền ba mạc thụy · Pinyin: dōng qián bō mò ruì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 前 (tiền) + 波 (ba) + 莫 (mạc) + 瑞 (thụy)Pinyindōng qián bō mò ruìHán Việtđông tiền ba mạc thụyCấu tạo東 + 前 + 波 + 莫 + 瑞 · đông + tiền + ba + mạc + thụy nghĩa thành phần: đông + tiền + ba + mạc + thụy