東加裡曼丹

dōng jiā lǐ màn dān đông gia lí mạn đan

Hán Việt: đông gia lí mạn đan · Pinyin: dōng jiā lǐ màn dān

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (lí) + (mạn) + (đan)