東北野戰軍 dōng běi yě zhàn jūn · đông bắc dã chiến quân Hán Việt: đông bắc dã chiến quân · Pinyin: dōng běi yě zhàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 北 (bắc) + 野 (dã) + 戰 (chiến) + 軍 (quân)Pinyindōng běi yě zhàn jūnHán Việtđông bắc dã chiến quânCấu tạo東 + 北 + 野 + 戰 + 軍 · đông + bắc + dã + chiến + quân nghĩa thành phần: đông + bắc + dã + chiến + quân