東周列國志 dōng zhōu liè guó zhì · đông chu liệt quốc chí Hán Việt: đông chu liệt quốc chí · Pinyin: dōng zhōu liè guó zhì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 周 (chu) + 列 (liệt) + 國 (quốc) + 志 (chí)Pinyindōng zhōu liè guó zhìHán Việtđông chu liệt quốc chíCấu tạo東 + 周 + 列 + 國 + 志 · đông + chu + liệt + quốc + chí nghĩa thành phần: đông + chu + liệt + quốc + chí