東斯拉夫人 dōng sī lā fū rén · đông tư lạp phu nhân Hán Việt: đông tư lạp phu nhân · Pinyin: dōng sī lā fū rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyindōng sī lā fū rénHán Việtđông tư lạp phu nhânCấu tạo東 + 斯 + 拉 + 夫 + 人 · đông + tư + lạp + phu + nhân nghĩa thành phần: đông + tư + lạp + phu + nhân