東方的居民

dōng fāng de jū mín đông phương đích cư dân

Hán Việt: đông phương đích cư dân · Pinyin: dōng fāng de jū mín

Tổng quan

người miền đông ((cũng) eastern), Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (đích) + (cư) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người miền đông ((cũng) eastern), Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ