東方紅一號
đông phương hồng nhất hào
Hán Việt: đông phương hồng nhất hào · Pinyin: dōng fāng hóng yī hào
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 紅 (hồng) + 一 (nhất) + 號 (hào)
Hán Việt: đông phương hồng nhất hào · Pinyin: dōng fāng hóng yī hào
Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 紅 (hồng) + 一 (nhất) + 號 (hào)