東林十八賢 dōng lín shí bā xián · đông lâm thập bát hiền Hán Việt: đông lâm thập bát hiền · Pinyin: dōng lín shí bā xián Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 林 (lâm) + 十 (thập) + 八 (bát) + 賢 (hiền)Pinyindōng lín shí bā xiánHán Việtđông lâm thập bát hiềnCấu tạo東 + 林 + 十 + 八 + 賢 · đông + lâm + thập + bát + hiền nghĩa thành phần: đông + lâm + thập + bát + hiền