東瓜穰青花
đông qua nhương thanh hoa
Hán Việt: đông qua nhương thanh hoa · Pinyin: dōng guā ráng qīng huā
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 瓜 (qua) + 穰 (nhương) + 青 (thanh) + 花 (hoa)
Hán Việt: đông qua nhương thanh hoa · Pinyin: dōng guā ráng qīng huā
Cấu tạo: 東 (đông) + 瓜 (qua) + 穰 (nhương) + 青 (thanh) + 花 (hoa)