東耶路撒冷 dōng yē lù sā lěng · đông da lộ tát lãnh Hán Việt: đông da lộ tát lãnh · Pinyin: dōng yē lù sā lěng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 耶 (da) + 路 (lộ) + 撒 (tát) + 冷 (lãnh)Pinyindōng yē lù sā lěngHán Việtđông da lộ tát lãnhCấu tạo東 + 耶 + 路 + 撒 + 冷 · đông + da + lộ + tát + lãnh nghĩa thành phần: đông + da + lộ + tát + lãnh Nghĩa EngCihui East Jerusalem