東芝等倡導
đông chi đẳng xướng đạo
Hán Việt: đông chi đẳng xướng đạo · Pinyin: dōng zhī děng chàng dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 芝 (chi) + 等 (đẳng) + 倡 (xướng) + 導 (đạo)
Hán Việt: đông chi đẳng xướng đạo · Pinyin: dōng zhī děng chàng dǎo
Cấu tạo: 東 (đông) + 芝 (chi) + 等 (đẳng) + 倡 (xướng) + 導 (đạo)