東西南北人

dōng xi nán běi rén đông tây nam bắc nhân

Hán Việt: đông tây nam bắc nhân · Pinyin: dōng xi nán běi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (nam) + (bắc) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四處漂流,居無定所的人。唐.高適〈人日寄杜二拾遺〉詩:「龍鐘還忝二千石,愧爾東西南北人。」也稱為「東西南北客」。