松下幸之助 sōng xià xìng zhī zhù · tùng hạ hạnh chi trợ Hán Việt: tùng hạ hạnh chi trợ · Pinyin: sōng xià xìng zhī zhù Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 下 (hạ) + 幸 (hạnh) + 之 (chi) + 助 (trợ)Pinyinsōng xià xìng zhī zhùHán Việttùng hạ hạnh chi trợCấu tạo松 + 下 + 幸 + 之 + 助 · tùng + hạ + hạnh + chi + trợ nghĩa thành phần: tùng + hạ + hạnh + chi + trợ