松山反向期 tùng san phản hướng kì Hán Việt: tùng san phản hướng kì Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 山 (san) + 反 (phản) + 向 (hướng) + 期 (kì)Hán Việttùng san phản hướng kìCấu tạo松 + 山 + 反 + 向 + 期 · tùng + san + phản + hướng + kì nghĩa thành phần: tùng + san + phản + hướng + kì Nghĩa EngCihui matsuyama