鬆開止動墊片
tông khai chỉ động điếm phiến
Hán Việt: tông khai chỉ động điếm phiến · Pinyin: sōng kāi zhǐ dòng diàn piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 鬆 (tông) + 開 (khai) + 止 (chỉ) + 動 (động) + 墊 (điếm) + 片 (phiến)
Hán Việt: tông khai chỉ động điếm phiến · Pinyin: sōng kāi zhǐ dòng diàn piàn
Cấu tạo: 鬆 (tông) + 開 (khai) + 止 (chỉ) + 動 (động) + 墊 (điếm) + 片 (phiến)