鬆散的顆粒 sōng sǎn de kē lì · tông tán đích khỏa lạp Hán Việt: tông tán đích khỏa lạp · Pinyin: sōng sǎn de kē lì Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 散 (tán) + 的 (đích) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp)Pinyinsōng sǎn de kē lìHán Việttông tán đích khỏa lạpCấu tạo鬆 + 散 + 的 + 顆 + 粒 · tông + tán + đích + khỏa + lạp nghĩa thành phần: tông + tán + đích + khỏa + lạp