松皮魚鱗皴

tùng bì ngư lân thuân

Hán Việt: tùng bì ngư lân thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bì) + (ngư) + (lân) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 松皮魚鱗皴 ōngpíyúlín-cūn n. <art> fish-scale and pine-bark wrinkle (in painting)