松節油中毒 tùng tiết du trung độc Hán Việt: tùng tiết du trung độc Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 節 (tiết) + 油 (du) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việttùng tiết du trung độcCấu tạo松 + 節 + 油 + 中 + 毒 · tùng + tiết + du + trung + độc nghĩa thành phần: tùng + tiết + du + trung + độc Nghĩa EngCihui terebinthinism