松脂之一種

tùng chi chi nhất chủng

Hán Việt: tùng chi chi nhất chủng

Tổng quan

nhựa (cây) thông biển

Cấu tạo: (tùng) + (chi) + (chi) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhựa (cây) thông biển