松露巧克力

sōnglù qiǎokèlì tùng lộ xảo khắc lực

Hán Việt: tùng lộ xảo khắc lực · Pinyin: sōnglù qiǎokèlì

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (lộ) + (xảo) + (khắc) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chocolate truffle